Sinh viên Trường Đại học Đông Đô công bố kết quả nghiên cứu ứng dụng AI cải thiện kỹ năng nghe tiếng Trung
Nhóm sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Đông Đô thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học “Ứng dụng phương pháp nghe – chép – thuật lại kết hợp công cụ AI trong việc cải thiện kỹ năng nghe cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Đông Đô”.
Đề tài do các sinh viên Bùi Thảo Vy, Nguyễn Thị Phương Thảo và Vũ Tâm Nhật, lớp NT528.02 thực hiện, dưới sự hướng dẫn của ThS. Hứa Hương Giang. Nghiên cứu tập trung làm rõ những khó khăn của sinh viên trong quá trình luyện nghe tiếng Trung, đồng thời xây dựng và thử nghiệm một mô hình tự học kết hợp giữa phương pháp truyền thống với các công cụ trí tuệ nhân tạo.
Trong bối cảnh công nghệ số ngày càng tác động sâu rộng đến giáo dục, đề tài không chỉ hướng tới cải thiện một kỹ năng ngôn ngữ cụ thể mà còn góp phần trả lời câu hỏi đang được nhiều người học quan tâm: Làm thế nào để sử dụng AI như một trợ lý học tập hiệu quả, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ?
Nhóm sinh viên trình bày đề tài trước hội đồng cấp khoa
Thực trạng: Sinh viên có vốn kiến thức nhưng vẫn khó theo kịp ngôn ngữ tự nhiên
Kỹ năng nghe giữ vai trò nền tảng trong quá trình học ngoại ngữ, bởi người học không chỉ cần nhận diện âm thanh mà còn phải xử lý từ vựng, ngữ pháp, ngữ cảnh và phản hồi trong thời gian ngắn. Đối với tiếng Trung, yêu cầu này càng trở nên phức tạp bởi hệ thống thanh điệu, các âm gần giống nhau, hiện tượng đồng âm khác nghĩa và sự biến đổi âm tiết trong lời nói tự nhiên.
Theo nhóm nghiên cứu, nhiều sinh viên có thể nhận biết từ vựng khi nhìn thấy trên văn bản nhưng lại không nhận ra từ đó khi nghe người bản ngữ nói. Khi tốc độ bài nghe tăng lên, người học thường mất nhiều thời gian để dịch từng câu, dẫn đến tình trạng chưa kịp xử lý thông tin phía trước thì nội dung mới đã xuất hiện.
Bên cạnh đó, tài liệu trong giáo trình thường có tốc độ chậm, phát âm rõ ràng và cấu trúc tương đối chuẩn. Trong khi đó, ngôn ngữ giao tiếp thực tế có thể xuất hiện hiện tượng nối âm, lướt âm, khẩu ngữ, từ lóng, giọng vùng miền và những cách diễn đạt không hoàn toàn giống với nội dung đã học trên lớp. Khoảng cách này khiến không ít sinh viên rơi vào trạng thái “nghe được âm nhưng không hiểu nội dung”.
Để đánh giá cụ thể thực trạng, nhóm nghiên cứu đã khảo sát 115 sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Trung Quốc. Trong đó, sinh viên năm thứ hai chiếm 53,6%, sinh viên năm thứ ba chiếm 46,4%. Phần lớn người tham gia có trình độ HSK 3 và HSK 4, phù hợp với nhóm người học đang chuyển từ giai đoạn sơ cấp sang trung cấp và có nhu cầu nâng cao khả năng nghe hiểu.
Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy, ở nhóm bài nghe sơ cấp, tỷ lệ trả lời đúng đạt 47,83%, trong khi tỷ lệ sai là 52,17%. Đối với nhóm bài nghe trung cấp, tỷ lệ đúng chỉ đạt 23,19%, còn tỷ lệ sai lên tới 76,81%.
Sự chênh lệch này cho thấy khi độ khó của bài nghe tăng lên, năng lực xử lý thông tin của sinh viên chưa phát triển tương ứng. Những trở ngại nổi bật bao gồm khả năng nhận diện từ vựng còn hạn chế, khó theo kịp tốc độ nói tự nhiên, thiếu tập trung khi nghe nội dung dài và chưa tự tin khi thuật lại thông tin đã tiếp nhận.
Từ nghe thụ động đến mô hình “nghe – chép – thuật lại” có phản hồi
Từ thực trạng trên, nhóm sinh viên đã xây dựng mô hình học tập dựa trên phương pháp “nghe – chép – thuật lại”, đồng thời sử dụng AI để hỗ trợ kiểm tra, phân tích và phản hồi trong từng giai đoạn.
Ở bước đầu tiên, người học nghe một đoạn âm thanh từ một đến hai lần nhằm xác định chủ đề, ý chính và các từ khóa quan trọng. Mục tiêu của bước này là giúp sinh viên nghe có định hướng, thay vì chỉ tiếp nhận âm thanh một cách thụ động.
Tiếp theo, sinh viên chép lại nội dung đã nghe. Hoạt động này buộc người học phải tập trung vào từng âm tiết, từ vựng và cấu trúc câu. Sau khi hoàn thành, bản chép được đối chiếu với nội dung chuẩn dưới sự hỗ trợ của AI để xác định những lỗi như nghe nhầm âm, bỏ sót từ, viết sai chữ hoặc hiểu sai ngữ cảnh.
Ở bước thuật lại, sinh viên diễn đạt nội dung vừa nghe bằng lời nói hoặc văn bản của mình. Đây là quá trình chuyển từ tiếp nhận sang tái tạo ngôn ngữ, giúp người học kiểm tra mức độ hiểu bài, củng cố trí nhớ và từng bước biến vốn từ thụ động thành vốn từ có thể sử dụng trong giao tiếp.
Cuối cùng, AI hỗ trợ nhận xét về mức độ chính xác, tính mạch lạc, cách dùng từ và cấu trúc ngữ pháp. Người học tổng hợp các lỗi thường gặp, chỉnh sửa nội dung và thực hiện lại bài luyện nghe. Nhờ đó, quá trình học không kết thúc ở việc biết đáp án đúng mà tiếp tục phát triển thành một chu trình luyện tập – nhận phản hồi – sửa lỗi – luyện tập lại.
Trong nghiên cứu, nhóm lựa chọn các công cụ như ChatGPT và HelloChinese để hỗ trợ đối chiếu nội dung, giải thích từ vựng, phát hiện lỗi, nhận diện giọng nói và đưa ra gợi ý diễn đạt. Tuy nhiên, AI được xác định là công cụ đồng hành xuyên suốt quá trình học, không phải chủ thể thực hiện thay toàn bộ nhiệm vụ của sinh viên.
Kết quả nghiên cứu: Tỷ lệ nghe đúng tăng ở cả hai nhóm trình độ
Sau giai đoạn khảo sát và thực nghiệm từ tháng 2 đến tháng 4/2026, kết quả cho thấy kỹ năng nghe của sinh viên có sự cải thiện ở cả nhóm bài nghe sơ cấp và trung cấp.

Mức độ cải thiện kĩ năng nghe của sinh viên sau quá trình thực nghiệm
Đối với nhóm sơ cấp, tỷ lệ trả lời đúng tăng từ 47,83% lên 73,40%, tương ứng mức tăng 25,57 điểm phần trăm. Tỷ lệ sai giảm từ 52,17% xuống còn 26,60%.
Kết quả này cho thấy việc kết hợp nghe, chép và thuật lại đã hỗ trợ sinh viên nhận diện âm thanh và từ vựng chính xác hơn. Đặc biệt, phản hồi tức thời từ AI giúp người học nhanh chóng xác định vị trí sai, hiểu nguyên nhân và điều chỉnh trong những lần luyện tập tiếp theo.
Ở nhóm trung cấp, tỷ lệ đúng tăng từ 23,19% lên 40,30%, trong khi tỷ lệ sai giảm từ 76,81% xuống còn 59,70%. Mức cải thiện thấp hơn nhóm sơ cấp nhưng vẫn cho thấy những chuyển biến tích cực sau quá trình thực nghiệm.
Theo nhóm nghiên cứu, các bài nghe trung cấp thường có tốc độ tự nhiên hơn, lượng từ vựng lớn, cấu trúc ngữ pháp phức tạp và yêu cầu người nghe phải ghi nhớ nhiều thông tin trong thời gian ngắn. Trong khi đó, thời gian thực nghiệm khoảng 6–8 tuần chưa đủ dài để người học hình thành khả năng xử lý ngôn ngữ chuyên sâu. Vì vậy, kết quả ghi nhận được cho thấy tiềm năng của phương pháp, đồng thời đặt ra yêu cầu cần triển khai trong thời gian dài và liên tục hơn.
Nghiên cứu cũng khảo sát đánh giá của sinh viên về mức độ hỗ trợ của AI. Kết quả cho thấy 49,4% người tham gia đánh giá AI “hiệu quả” và 35,4% đánh giá “rất hiệu quả”. Như vậy, tổng cộng 84,8% sinh viên ghi nhận AI có đóng góp tích cực đối với quá trình luyện nghe.
Chỉ 13,2% sinh viên đánh giá hiệu quả ở mức bình thường và khoảng 2% cho rằng AI chưa hiệu quả. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ trình độ ngôn ngữ, năng lực sử dụng công nghệ, thói quen tự học và mức độ chủ động của từng sinh viên.
Những chức năng được người học đánh giá cao bao gồm kiểm tra bản chép, phát hiện lỗi sai, giải thích từ vựng, hỗ trợ hiểu nội dung và phản hồi nhanh. Kết quả cũng cho thấy AI góp phần giúp sinh viên chủ động hơn trong tự học, giảm sự phụ thuộc vào đáp án có sẵn và tạo thêm động lực luyện tập ngoài giờ lên lớp.
Giải pháp: Kết hợp công nghệ với tính chủ động của người học
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm sinh viên đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng phương pháp “nghe – chép – thuật lại” kết hợp AI trong quá trình học tiếng Trung.
Trước hết, sinh viên cần xây dựng lịch luyện nghe thường xuyên, có mục tiêu và phù hợp với trình độ. Người học nên bắt đầu với các đoạn hội thoại ngắn, tốc độ vừa phải, sau đó tăng dần độ dài, tốc độ và độ phức tạp của nội dung. Việc lựa chọn tài liệu quá khó ngay từ đầu có thể tạo tâm lý chán nản, trong khi tài liệu quá dễ lại không đủ khả năng thúc đẩy tiến bộ.
Thứ hai, mỗi sinh viên cần hình thành “hồ sơ lỗi cá nhân”, ghi lại những âm tiết thường nghe nhầm, từ vựng chưa nhận diện được, cấu trúc khó và nguyên nhân dẫn đến mất thông tin. AI có thể hỗ trợ tổng hợp, phân loại lỗi và đề xuất nội dung luyện tập, nhưng người học vẫn phải tự kiểm tra bằng giáo trình, từ điển hoặc ý kiến của giảng viên.
Thứ ba, bước thuật lại cần được xem là nội dung bắt buộc thay vì hoạt động bổ sung. Việc thuật lại bằng lời của mình giúp người học chuyển từ nghe hiểu thụ động sang sử dụng ngôn ngữ chủ động, đồng thời rèn luyện khả năng ghi nhớ, phản xạ và diễn đạt.
Thứ tư, giảng viên có thể đưa mô hình này vào các học phần kỹ năng nghe thông qua hệ thống bài tập theo quy trình thống nhất: nghe, chép, thuật lại, nhận phản hồi và chỉnh sửa. Các tiêu chí đánh giá cần được xác định rõ, bao gồm độ chính xác của bản chép, khả năng nhận diện từ vựng, mức độ đầy đủ của nội dung thuật lại, tính mạch lạc và sự tiến bộ qua từng giai đoạn.
Thứ năm, sinh viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng sử dụng AI có trách nhiệm. Các phản hồi do AI cung cấp không phải lúc nào cũng hoàn toàn chính xác, đặc biệt với phương ngữ, tiếng lóng, ngữ điệu cảm xúc hoặc những tình huống giao tiếp có ngữ cảnh phức tạp. Vì vậy, người học không nên sao chép máy móc mà cần biết kiểm chứng, so sánh và đặt câu hỏi đối với kết quả do công cụ đưa ra.
Về phía nhà trường, nhóm nghiên cứu đề xuất từng bước chuẩn hóa mô hình thành tài liệu hướng dẫn tự học, xây dựng kho học liệu nghe theo từng trình độ và tổ chức các chuyên đề về ứng dụng AI trong học ngoại ngữ. Cùng với đó là việc đầu tư hạ tầng, lựa chọn công cụ phù hợp và xây dựng cơ chế theo dõi tiến độ để giảng viên có thể hỗ trợ sinh viên kịp thời.
Mở ra hướng tiếp cận mới trong học ngoại ngữ
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa một phương pháp học tập truyền thống với công nghệ AI có thể tạo ra môi trường tự học linh hoạt và giàu tính tương tác hơn. AI giúp giải quyết phần nào hạn chế về phản hồi khi sinh viên học ngoài lớp, trong khi các bước nghe, chép và thuật lại vẫn bảo đảm người học trực tiếp tham gia vào quá trình tiếp nhận và tái tạo ngôn ngữ.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh AI không thể thay thế môi trường giao tiếp thực tế hay vai trò định hướng của giảng viên. Hiệu quả của phương pháp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tính kỷ luật, sự kiên trì và khả năng tư duy độc lập của người học.
Trong các nghiên cứu tiếp theo, mô hình có thể được triển khai trong thời gian dài hơn, mở rộng quy mô khảo sát và bổ sung nhóm đối chứng để đánh giá rõ hơn mức độ tác động. Phương pháp cũng có thể được phát triển sang các kỹ năng nói, đọc và viết, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái học ngoại ngữ có sự hỗ trợ của AI.

Đề tài đạt Giải Ba tại Hội nghị Nghiên cứu khoa học sinh viên cấp trường năm 2026
Đề tài của nhóm sinh viên Bùi Thảo Vy, Nguyễn Thị Phương Thảo và Vũ Tâm Nhật không chỉ góp phần đề xuất một phương pháp cải thiện kỹ năng nghe tiếng Trung mà còn thể hiện khả năng của sinh viên Trường Đại học Đông Đô trong việc lựa chọn những vấn đề gắn với thực tiễn học tập, tổ chức khảo sát, thực nghiệm và chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giải pháp có khả năng ứng dụng.
Công trình của nhóm cũng đã được ghi nhận với Giải Ba tại Hội nghị Nghiên cứu khoa học sinh viên cấp trường năm 2026, góp phần lan tỏa tinh thần chủ động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ trong cộng đồng sinh viên Trường Đại học Đông Đô
Bình luận (0)
Để lại một bình luận